ℹ️ Mô tả chung:
Tạo hình ống tủy với trâm xoay và đánh giá chiều dài làm việc.
Kiểm soát can thiệp tối đa với ống tủy hở dài, tránh việc sửa soạn quá mức.
Đầu khuỷu xoay 360° – tỷ số truyền 6:1: Linh hoạt theo vị trí răng
Màn hình: OLED kỹ thuật số
Tốc độ: 100–1200 rpm, Torque tối đa 5 Ncm
Pin: 1500 mAh dung lượng lớn
📝 Hướng dẫn sử dụng
1. Khởi động và tắt nguồn: Nhấn nút nguồn để khởi động thiết bị. Nhấn giữ đồng thời nút S + nguồn để tắt. Máy sẽ tự động tắt sau 5 phút không thực hiện thao tác.
2. Sạc thiết bị: Cắm dây sạc vào cổng USB phía dưới, máy sẽ tự động chuyển sang chế độ sạc. Khi sạc đầy, biểu tượng pin đầy sẽ hiển thị; rút dây sạc sau khi hoàn tất.
3. Chọn chế độ làm việc: Sau khi bật máy, chọn giao diện Preset, Custom hoặc Setting. Máy hỗ trợ các chế độ chính gồm EMR – đo chiều dài ống tủy; CW/CCW – quay liên tục thuận/ngược chiều; REC – quay luân phiên; ATR – quay thích ứng. Nhấn S để chọn thông số và sử dụng nút < / > để điều chỉnh. Nhấn nút chính để bắt đầu hoặc tạm dừng hoạt động.
4. Cài đặt thông số: Tùy chế độ, có thể điều chỉnh tốc độ, Torque, góc quay và hướng quay. Máy có các chương trình cài đặt sẵn với tốc độ và Torque theo khuyến nghị của nhà sản xuất. Nhấn giữ S để vào lựa chọn chương trình, dùng < / > để tìm chương trình mong muốn và nhấn S để xác nhận.
5. Chức năng kiểm soát vùng chóp: Có thể lựa chọn các chế độ Reverse (quay ngược), Stop (dừng), OFF (tắt chức năng), Apical Slow Down (giảm tốc gần chóp), Auto Start (tự động bắt đầu khi trâm được đưa vào ống tủy) và Auto Stop (tự động dừng khi trâm được đưa ra khỏi ống tủy).
6. Bảo vệ quay ngược tự động: Ở chế độ quay một hướng, khi Torque đạt giá trị cài đặt, động cơ sẽ tự động quay ngược. Khi Torque giảm về khoảng 50% giá trị cài đặt, động cơ sẽ quay trở lại hướng ban đầu.
7. Đo chiều dài ống tủy: Chọn chế độ EMR (M1) và kết nối dây đo vào thiết bị. Cài đặt giá trị tham chiếu chiều dài ống tủy theo nhu cầu. Khi đầu trâm tiến gần giá trị đã cài đặt, thiết bị sẽ phát âm cảnh báo nhanh hơn.
8. Đo chiều dài kết hợp tạo hình: Kết nối dây đo với tay cầm; móc dây đo vào môi bệnh nhân và kết nối đầu còn lại với trâm. Trong quá trình tạo hình, máy có thể đồng thời hiển thị vị trí của trâm trong ống tủy, hỗ trợ kiểm soát chiều dài làm việc.
⚠️ Lưu ý: Trước khi đo cần kiểm tra kết nối bằng cách cho móc môi tiếp xúc với đầu đo; khi giá trị hiển thị khoảng 1–2 cho thấy kết nối tốt. Điều kiện ống tủy có thể ảnh hưởng đến kết quả đo, đặc biệt trong các trường hợp lỗ chóp quá rộng, chảy máu hoặc tràn máu tới lỗ chóp, thân ống tủy bị hư hỏng, chân răng có vết nứt/gãy hoặc ống tủy được lấp đầy bằng gutta-percha.




Reviews
There are no reviews yet.